Cách xưng hô

Mình gọi người này là gì?

Chọn từng bước quan hệ, bắt đầu từ bạn. Công cụ chỉ nêu những cách gọi đã ổn định. Chỗ nào miền Bắc và miền Nam khác nhau, trang sẽ nói rõ thay vì đoán.

Bạn

Cách gọi

Chọn từng bước quan hệ, bắt đầu từ bạn. Công cụ chỉ nêu những cách gọi đã ổn định. Chỗ nào miền Bắc và miền Nam khác nhau, trang sẽ nói rõ thay vì đoán.

Bảng tra nhanh

Cách gọiTiếng AnhMiền BắcMiền Nam
Cha mẹ
Bố / BafatherBốBa
Mẹ / MámotherMẹMá
Ông bà
Ông nộifather's fatherÔng nộiÔng nội
Bà nộifather's motherBà nộiBà nội
Ông ngoạimother's fatherÔng ngoạiÔng ngoại
Bà ngoạimother's motherBà ngoạiBà ngoại
Bên nội
Bácfather's older brotherBácBác
Bácwife of father's older brotherBácBác
Chúfather's younger brotherChúChú
Thímwife of father's younger brotherThímThím
Bác hoặc Côfather's older sisterBácThường là Cô; một số nhà vẫn gọi Bác nếu lớn hơn cha
Dượnghusband of father's older sisterDượngDượng
Côfather's younger sisterCôCô
Dượnghusband of father's younger sisterDượngDượng
Bên ngoại
Bác hoặc Cậumother's older brotherBácBác nếu lớn hơn mẹ; một số nhà gọi Cậu cho mọi anh em trai của mẹ
Bác hoặc Mợwife of mother's older brotherBácBác hoặc Mợ, tùy nhà gọi chồng bà ấy là bác hay cậu
Cậumother's younger brotherCậuCậu
Mợwife of mother's younger brotherMợMợ; một số nhà miền Nam gọi theo cách riêng
Bácmother's older sisterBácBác
Dượnghusband of mother's older sisterDượngDượng
Dìmother's younger sisterDìDì
Dượnghusband of mother's younger sisterDượngDượng
Anh chị em
Anholder brotherAnhAnh
Chịolder sisterChịChị
Em traiyounger brotherEm traiEm trai
Em gáiyounger sisterEm gáiEm gái
Chị dâuolder brother's wifeChị dâuChị dâu
Anh rểolder sister's husbandAnh rểAnh rể
Em dâuyounger brother's wifeEm dâuEm dâu
Em rểyounger sister's husbandEm rểEm rể
Bên vợ hoặc chồng
ChồnghusbandChồngChồng
VợwifeVợVợ
Bố vợ / Ba vợwife's fatherBố vợBa vợ
Mẹ vợ / Má vợwife's motherMẹ vợMá vợ
Bố chồng / Ba chồnghusband's fatherBố chồngBa chồng
Mẹ chồng / Má chồnghusband's motherMẹ chồngMá chồng
Con và cháu
Con traisonCon traiCon trai
Con gáidaughterCon gáiCon gái
Con dâuson's wifeCon dâuCon dâu
Con rểdaughter's husbandCon rểCon rể
Cháu nộison's sonCháu nộiCháu nội
Cháu nộison's daughterCháu nộiCháu nội
Cháu ngoạidaughter's sonCháu ngoạiCháu ngoại
Cháu ngoạidaughter's daughterCháu ngoạiCháu ngoại
Anh chị em họ
Anh họ, chị họ hoặc em họson of your father's older brotherAnh họ, chị họ hoặc em họAnh họ, chị họ hoặc em họ
Anh họ, chị họ hoặc em họdaughter of your father's older brotherAnh họ, chị họ hoặc em họAnh họ, chị họ hoặc em họ
Anh họ, chị họ hoặc em họson of your father's younger brotherAnh họ, chị họ hoặc em họAnh họ, chị họ hoặc em họ
Anh họ, chị họ hoặc em họdaughter of your father's younger brotherAnh họ, chị họ hoặc em họAnh họ, chị họ hoặc em họ
Anh họ, chị họ hoặc em họson of your father's younger sisterAnh họ, chị họ hoặc em họAnh họ, chị họ hoặc em họ
Anh họ, chị họ hoặc em họdaughter of your father's younger sisterAnh họ, chị họ hoặc em họAnh họ, chị họ hoặc em họ
Anh họ, chị họ hoặc em họson of your mother's younger brotherAnh họ, chị họ hoặc em họAnh họ, chị họ hoặc em họ
Anh họ, chị họ hoặc em họdaughter of your mother's younger brotherAnh họ, chị họ hoặc em họAnh họ, chị họ hoặc em họ
Anh họ, chị họ hoặc em họson of your mother's younger sisterAnh họ, chị họ hoặc em họAnh họ, chị họ hoặc em họ
Anh họ, chị họ hoặc em họdaughter of your mother's younger sisterAnh họ, chị họ hoặc em họAnh họ, chị họ hoặc em họ
Cụ và ông bà cố
Cụ ông hoặc Ông cốfather's father's fatherCụ ôngÔng cố
Cụ bà hoặc Bà cốfather's father's wife, a paternal great-grandmotherCụ bàBà cố